to all intents and purposes
Định nghĩa
Thành ngữ (trạng từ): "to all intents and purposes" có nghĩa là trên thực tế, về mọi mặt, hầu như, thiết thực mà nói. Cụm từ này được dùng để chỉ một tình huống mà mặc dù có thể có những khác biệt nhỏ về mặt lý thuyết hoặc hình thức, nhưng trên thực tế nó hoàn toàn đúng hoặc có hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
- (Trên thực tế, dự án đã hoàn thành, mặc dù chúng ta vẫn cần ký các văn bản cuối cùng.)
- (Tòa nhà cũ hầu như đã bị bỏ hoang, không có ai sống ở đó trong nhiều năm.)
- (Về mọi mặt, vụ án đã được kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh, học thuật để nhấn mạnh tính thực tế của một tình huống, bất kể những chi tiết nhỏ hoặc ngoại lệ.
- Có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu, nhưng phổ biến nhất là ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
Biến thể và từ gần giống
- For all intents and purposes: đây là một biến thể ít phổ biến hơn nhưng hoàn toàn có thể chấp nhận được, mang cùng nghĩa.
- To all intents: dạng rút gọn, hiếm gặp hơn, nhưng vẫn có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- In effect: có hiệu lực, trên thực tế.
- Effectively: một cách hiệu quả, trên thực tế.
- Practically: một cách thực tế, hầu như.
- Virtually: hầu như, gần như.
- Essentially: về cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan, vì "to all intents and purposes" là một thành ngữ cố định.
Thành ngữ liên quan
- For all practical purposes: mang nghĩa gần như giống hệt "to all intents and purposes", chỉ sự khác biệt không đáng kể trên thực tế.
- For all practical purposes, the machine is useless. (Trên thực tế, cái máy này vô dụng.)